Có 4 kết quả:

𡊳 sành𤬸 sành𥑥 sành𥓉 sành

1/4

sành

U+212B3, tổng 8 nét, bộ thổ 土 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hũ sành

sành

U+24B38, tổng 9 nét, bộ ngoã 瓦 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đồ sành

sành [sinh, xanh, xành]

U+25465, tổng 10 nét, bộ thạch 石 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

đồ sành

sành

U+254C9, tổng 11 nét, bộ thạch 石 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đồ sành, sành sỏi