Có 9 kết quả:

巛 sào巢 sào樔 sào篙 sào繅 sào缫 sào缲 sào高 sào髙 sào

1/9

sào [xuyên]

U+5DDB, tổng 3 nét, bộ xuyên 巛 + 0 nét
phồn thể, tượng hình & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sào (bộ gốc: dòng nước)

Tự hình 3

Dị thể 2

sào

U+5DE2, tổng 11 nét, bộ xuyên 巛 + 8 nét
phồn & giản thể, chỉ sự

Từ điển Viện Hán Nôm

sào huyệt

Tự hình 4

Dị thể 4

sào [rào, trèo]

U+6A14, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

sào thuyền (que chống thuyền)

Tự hình 1

Dị thể 1

sào [cao, gàu, gầu]

U+7BD9, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sào thuyền (que chống thuyền)

Tự hình 2

Dị thể 3

sào

U+7E45, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sào ti (rút ti từ tổ kén)

Tự hình 2

Dị thể 6

sào

U+7F2B, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sào ti (rút ti từ tổ kén)

Tự hình 2

Dị thể 4

sào

U+7F32, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 13 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sào ti (rút ti từ tổ kén)

Tự hình 2

Dị thể 1

sào [cao]

U+9AD8, tổng 10 nét, bộ cao 高 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Hồ Lê

sào ruộng

Tự hình 6

Dị thể 3

sào [cao]

U+9AD9, tổng 11 nét, bộ cao 高 + 1 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sào ruộng

Tự hình 1

Dị thể 1