Có 6 kết quả:

聘 sánh逞 sánh𠁔 sánh𡖼 sánh𤯭 sánh𫫺 sánh

1/6

sánh [sính]

U+8058, tổng 13 nét, bộ nhĩ 耳 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

sánh vai

Tự hình

Dị thể

sánh [sính]

U+901E, tổng 10 nét, bộ sước 辵 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

sánh vai

Tự hình

Dị thể

sánh

U+20054, tổng 15 nét, bộ nhất 一 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

so sánh

sánh

U+215BC, tổng 14 nét, bộ tịch 夕 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sánh đôi

sánh

U+24BED, tổng 13 nét, bộ sinh 生 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

so sánh, sánh đôi; sánh vai

sánh

U+2BAFA, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

so sánh