Có 7 kết quả:

嗔 sân真 sân瞋 sân莘 sân𡑝 sân𡓏 sân𫸈 sân

1/7

sân [sun, xin, xân]

U+55D4, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sinh sân (giận)

Tự hình 2

Dị thể 2

sân [chan, chang, chân]

U+771F, tổng 10 nét, bộ mục 目 + 5 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sinh sân (giận)

Tự hình 5

Dị thể 3

sân [trân, trâng]

U+778B, tổng 15 nét, bộ mục 目 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sân (gắt mắt)

Tự hình 1

Dị thể 4

sân [sần, sằn, sẳn]

U+8398, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sân sân (đông đúc)

Tự hình 2

Dị thể 7

sân [lăn]

U+2145D, tổng 15 nét, bộ thổ 土 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sân vườn

sân

U+214CF, tổng 17 nét, bộ thổ 土 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trước sân

sân

U+2BE08, tổng 18 nét, bộ nghiễm 广 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sân nhà