Có 3 kết quả:

仕 sãi士 sãi𪧸 sãi

1/3

sãi [, , sõi, , sải, sảy, sẩy, sẻ, sẽ, sễ, sỡi, xảy]

U+4ED5, tổng 5 nét, bộ nhân 人 + 3 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

sãi vãi

Tự hình

sãi [sõi, , sỡi]

U+58EB, tổng 3 nét, bộ sĩ 士 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

sãi vãi

Tự hình

sãi

U+2A9F8, tổng 11 nét, bộ thốn 寸 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sãi vãi