Có 3 kết quả:

仕 sè稀 sè茌 sè

1/3

[sãi, , sõi, , sải, sảy, sẩy, sẻ, sẽ, sễ, sỡi, xảy]

U+4ED5, tổng 5 nét, bộ nhân 人 + 3 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sè sè; cay sè

Tự hình 4

[hi, , hề, si, , , sầy]

U+7A00, tổng 12 nét, bộ hoà 禾 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sè sè; cay sè

Tự hình 3

Dị thể 1

[, sậy]

U+830C, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sè sè; cay sè

Tự hình 2