Có 2 kết quả:

撐 sênh笙 sênh

1/2

sênh [sanh, xanh, xinh, xênh]

U+6490, tổng 15 nét, bộ thủ 手 + 12 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

sênh sang

Tự hình 1

Dị thể 1

sênh [sanh, sinh, xênh]

U+7B19, tổng 11 nét, bộ trúc 竹 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nhịp sênh

Tự hình 2

Dị thể 1