Có 3 kết quả:

浧 sình𬈤 sình𬉚 sình

1/3

sình [sềnh]

U+6D67, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sình bụng

Tự hình 1

Dị thể 3

sình

U+2C224, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sình bụng

sình

U+2C25A, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sình bụng