Có 8 kết quả:

厕 sí厠 sí廁 sí炽 sí熾 sí翄 sí翅 sí趐 sí

1/8

[]

U+5395, tổng 8 nét, bộ hán 厂 + 6 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sí sở (chuồng tiêu)

Tự hình

Dị thể

[]

U+53A0, tổng 11 nét, bộ hán 厂 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sí sở (chuồng tiêu)

Tự hình

Dị thể

[xia, , xía]

U+5EC1, tổng 12 nét, bộ nghiễm 广 + 9 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sí sở (chuồng tiêu)

Tự hình

Dị thể

[]

U+70BD, tổng 9 nét, bộ hoả 火 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sí (lửa cháy mạnh, hăng hái)

Tự hình

Dị thể

[xi, , , xế]

U+71BE, tổng 16 nét, bộ hoả 火 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sí (lửa cháy mạnh, hăng hái)

Tự hình

Dị thể

U+7FC4, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 + 4 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sí bàng (cánh chim); ngư sí (vây cá mập)

Tự hình

Dị thể

U+7FC5, tổng 10 nét, bộ vũ 羽 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sí bàng (cánh chim); ngư sí (vây cá mập)

Tự hình

Dị thể

U+8D90, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sí bàng (cánh chim); ngư sí (vây cá mập)

Tự hình

Dị thể