Có 13 kết quả:

刍 sô皱 sô皺 sô篘 sô縐 sô绉 sô芻 sô騶 sô驺 sô𠸗 sô𡁿 sô𦁅 sô𪄞 sô

1/13

U+520D, tổng 5 nét, bộ đao 刀 + 3 nét
giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sô mạt (cỏ khô)

Tự hình

Dị thể

[trứu]

U+76B1, tổng 10 nét, bộ bì 皮 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sô văn (vết nhăn); sô mi đầu (cau mày)

Tự hình

Dị thể

[nhíu, trứu]

U+76BA, tổng 15 nét, bộ bì 皮 + 10 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sô văn (vết nhăn); sô mi đầu (cau mày)

Tự hình

Dị thể

[sua]

U+7BD8, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình

Dị thể

[, trớ, ]

U+7E10, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

vải sô

Tự hình

Dị thể

[trớ]

U+7EC9, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

vải sô

Tự hình

Dị thể

[ro, so, sồ]

U+82BB, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

vải sô

Tự hình

Dị thể

U+9A36, tổng 20 nét, bộ mã 馬 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sô tụng (kẻ đi hầu)

Tự hình

Dị thể

U+9A7A, tổng 8 nét, bộ mã 馬 + 5 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sô tụng (kẻ đi hầu)

Tự hình

Dị thể

[, xưa]

U+20E17, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vải sô

[]

U+2107F, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lô sô

U+26045, tổng 13 nét, bộ mịch 糸 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

vải sô

[sồ]

U+2A11E, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lô sô (sồ sề)

Tự hình

Dị thể