Có 4 kết quả:

滝 sông漗 sông瀧 sông𪷹 sông

1/4

sông [long, rông, rồng, suông]

U+6EDD, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

con sông

Tự hình 1

Dị thể 1

sông

U+6F17, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con sông

Tự hình 1

sông [rông, rồng]

U+7027, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 + 17 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

con sông

Tự hình 3

Dị thể 2

sông

U+2ADF9, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

con sông