Có 5 kết quả:

厨 sù摳 sù樞 sù縐 sù𣭃 sù

1/5

[chù, chùa, trù]

U+53A8, tổng 12 nét, bộ hán 厂 + 10 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sù sụ, sù sì

Tự hình 2

Dị thể 5

[khu, khua, khuá, khùa, so, xua, , đùa]

U+6473, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sù sụ, sù sì

Tự hình 2

Dị thể 4

[khu, su, xu, , , , , xụ]

U+6A1E, tổng 15 nét, bộ mộc 木 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sù sụ

Tự hình 2

Dị thể 1

[, trớ, ]

U+7E10, tổng 16 nét, bộ mịch 糸 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sù lông, sù sì

Tự hình 2

Dị thể 8

U+23B43, tổng 9 nét, bộ mao 毛 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chó lông sù