Có 5 kết quả:

唱 sướng快 sướng暢 sướng畅 sướng𡒮 sướng

1/5

sướng [xang, xướng, xắng, xẳng, xẵng]

U+5531, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sung sướng

Tự hình 3

Dị thể 4

sướng [khoái, khoáy, khuấy]

U+5FEB, tổng 7 nét, bộ tâm 心 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sung sướng

Tự hình 2

Dị thể 3

sướng

U+66A2, tổng 14 nét, bộ nhật 日 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

sung sướng

Tự hình 3

Dị thể 2

sướng

U+7545, tổng 8 nét, bộ điền 田 + 3 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sung sướng

Tự hình 2

Dị thể 1

sướng

U+214AE, tổng 17 nét, bộ thổ 土 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sướng mạ