Có 4 kết quả:

敞 sưởng昶 sưởng氅 sưởng鬯 sưởng

1/4

sưởng

U+655E, tổng 12 nét, bộ phác 攴 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

khoan sưởng (khang trang)

Tự hình

Dị thể

sưởng

U+6636, tổng 9 nét, bộ nhật 日 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sưởng (ngày dài)

Tự hình

Dị thể

sưởng

U+6C05, tổng 16 nét, bộ mao 毛 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

đại sưởng (áo dài)

Tự hình

Dị thể

sưởng

U+9B2F, tổng 10 nét, bộ sưởng 鬯 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

sưởng (rượu nếp)

Tự hình

Dị thể