Có 2 kết quả:

殺 sượt𠺽 sượt

1/2

sượt [sái, sát, sét, sít, sướt, sịt]

U+6BBA, tổng 10 nét, bộ thù 殳 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

sượt

U+20EBD, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thở dài sườn sượt

Tự hình 1