Có 5 kết quả:

疎 sưa疏 sưa𨠴 sưa𫑺 sưa𫑽 sưa

1/5

sưa [, sờ, thư, thưa, , xờ]

U+758E, tổng 12 nét, bộ sơ 疋 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mọc rất sưa (mọc rất thưa)

Tự hình

Dị thể

sưa [, sớ, sờ, , xờ]

U+758F, tổng 12 nét, bộ sơ 疋 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

mọc rất sưa (mọc rất thưa)

Tự hình

Dị thể

sưa

U+28834, tổng 13 nét, bộ dậu 酉 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

say sưa

Tự hình

sưa

U+2B47A, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

say sưa

sưa

U+2B47D, tổng 19 nét, bộ dậu 酉 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

say sưa