Có 3 kết quả:

沚 sạch滌 sạch瀝 sạch

1/3

sạch [chảy, chẩy, chỉ, thử]

U+6C9A, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sạch sẽ, quét sạch

Tự hình 3

Dị thể 1

sạch [địch]

U+6ECC, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

sạch sẽ, quét sạch

Tự hình 1

Dị thể 3

sạch [lạch, lịch, rách, rạch]

U+701D, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 + 16 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sạch sẽ

Tự hình 2

Dị thể 3