Có 5 kết quả:

掉 sạo謅 sạo鮹 sạo𠻥 sạo𨄵 sạo

1/5

sạo [chèo, trao, tráo, trạo, điệu]

U+6389, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sục sạo

Tự hình 2

Dị thể 3

sạo [sưu, sảo]

U+8B05, tổng 17 nét, bộ ngôn 言 + 10 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói sạo

Tự hình 2

Dị thể 6

sạo [sáp, tiêu]

U+9BB9, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 + 7 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

cá sạo

Tự hình 1

Dị thể 1

sạo [xạo]

U+20EE5, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sục sạo

Tự hình 1

sạo

U+28135, tổng 18 nét, bộ túc 足 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sục sạo