Có 6 kết quả:

仕 sải庹 sải豸 sải𢩿 sải𢲮 sải𪪪 sải

1/6

sải [sãi, , , sõi, , sảy, sẩy, sẻ, sẽ, sễ, sỡi, xảy]

U+4ED5, tổng 5 nét, bộ nhân 人 + 3 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

sải tay

Tự hình 4

sải

U+5EB9, tổng 11 nét, bộ nghiễm 广 + 8 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sải tay

Tự hình 2

sải [chạy, chải, giãi, giại, giải, trãi, trĩ, trại, trải, trễ]

U+8C78, tổng 7 nét, bộ trĩ 豸 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

sãi (bộ gốc, còn âm đọc là trãi)

Tự hình 5

Dị thể 6

sải [sẻ]

U+22A7F, tổng 6 nét, bộ thủ 手 + 3 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sải tay

Tự hình 1

Dị thể 1

sải

U+22CAE, tổng 13 nét, bộ thủ 手 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sải tay

sải

U+2AAAA, tổng 19 nét, bộ nghiễm 广 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sải tay