Có 10 kết quả:

㮴 sấu䱸 sấu丑 sấu嗽 sấu潄 sấu瘦 sấu蓃 sấu𠻳 sấu𩽉 sấu𩽤 sấu

1/10

sấu

U+3BB4, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cây sấu

Tự hình

Dị thể

sấu

U+4C78, tổng 20 nét, bộ ngư 魚 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá sấu

Tự hình

Dị thể

sấu [giấu, sửu, xấu]

U+4E11, tổng 4 nét, bộ nhất 一 + 3 nét
tượng hình

Từ điển Hồ Lê

cây sấu

Tự hình

Dị thể

sấu

U+55FD, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

khái sấu (ho)

Tự hình

Dị thể

sấu

U+6F44, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sấu khẩu (súc miệng)

Tự hình

Dị thể

sấu [xấu]

U+7626, tổng 14 nét, bộ nạch 疒 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

sấu (gầy còm)

Tự hình

Dị thể

sấu

U+84C3, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cây sấu, quả sấu

Tự hình

Dị thể

sấu

U+20EF3, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

khái sấu (ho)

Tự hình

Dị thể

sấu

U+29F49, tổng 25 nét, bộ ngư 魚 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá sấu

sấu

U+29F64, tổng 27 nét, bộ ngư 魚 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá sấu