Có 6 kết quả:

痳 sần莘 sần𤊥 sần𤷲 sần𦝆 sần𦝍 sần

1/6

sần

U+75F3, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sần sùi

Tự hình 2

Dị thể 3

sần [sân, sằn, sẳn]

U+8398, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 2

Dị thể 7

sần [lừng]

U+242A5, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sần da

sần

U+24DF2, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sần da

sần [ròm, rằm]

U+26746, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sần da

sần

U+2674D, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sần da