Có 4 kết quả:

䕝 sắng𤍎 sắng𤎜 sắng𦼃 sắng

1/4

sắng

U+455D, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau sắng

sắng

U+2434E, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sốt sắng

sắng [rang, rạng, rậng]

U+2439C, tổng 14 nét, bộ hoả 火 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sốt sắng

sắng

U+26F03, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 + 12 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rau sắng