Có 4 kết quả:

拉 sắp挹 sắp插 sắp𢯛 sắp

1/4

sắp [dập, giập, loạt, láp, lạp, lấp, lắp, lọp, lớp, lợp, ráp, rập, rắp, sụp, xập, xệp, đập]

U+62C9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sắp đặt, sắp sửa

Tự hình 2

Dị thể 6

sắp [úp, ấp, ốp, ụp]

U+6339, tổng 10 nét, bộ thủ 手 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sắp đặt, sắp sửa

Tự hình 2

Dị thể 1

sắp [chắp, khắp, sáp, tháp, thạo, tráp, xép, xấp, xẹp, xếp]

U+63D2, tổng 12 nét, bộ thủ 手 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

sắp sửa

Tự hình 2

Dị thể 6

sắp

U+22BDB, tổng 11 nét, bộ thủ 手 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sắp đặt, sắp sửa