Có 5 kết quả:

䔁 sặt篥 sặt鰾 sặt𩺤 sặt𩻀 sặt

1/5

sặt

U+4501, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sặt (loại cây thân cứng và dài); kẻ sặt (địa danh)

sặt [lật]

U+7BE5, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tre sặt

Tự hình 2

sặt [biểu, bào]

U+9C3E, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cá sặt

Tự hình 2

Dị thể 3

sặt

U+29EA4, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá sặt

sặt [sặc]

U+29EC0, tổng 22 nét, bộ ngư 魚 + 11 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá sặt

Tự hình 1