Có 3 kết quả:

䳂 sếu鶮 sếu𫛎 sếu

1/3

sếu [sáo]

U+4CC2, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim sếu

Tự hình 1

Dị thể 2

sếu

U+9DAE, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 + 10 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim sếu

Tự hình 1

Dị thể 1

sếu

U+2B6CE, tổng 21 nét, bộ điểu 鳥 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim sếu