Có 1 kết quả:

仕 sễ

1/1

sễ [sãi, , , sõi, , sải, sảy, sẩy, sẻ, sẽ, sỡi, xảy]

U+4ED5, tổng 5 nét, bộ nhân 人 + 3 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

sễ xuống

Tự hình 4