Có 2 kết quả:

擲 sịch𨇗 sịch

1/2

sịch [chệch, trạnh, trệch, trịch, xệch]

U+64F2, tổng 17 nét, bộ thủ 手 + 14 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

gió sịch bức mành(từ tượng thanh)

Tự hình 2

Dị thể 2

sịch

U+281D7, tổng 23 nét, bộ túc 足 + 16 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tiếng máy chạy sình sịch

Dị thể 1