Có 4 kết quả:

㘉 sịt哳 sịt截 sịt殺 sịt

1/4

sịt [xịt]

U+3609, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sụt sịt

Tự hình 1

Dị thể 2

sịt [chít, xịt]

U+54F3, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sụt sịt

Tự hình 2

Dị thể 3

sịt [tiệt, tét, tĩu]

U+622A, tổng 14 nét, bộ qua 戈 + 10 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sụt sịt; đen sịt

Tự hình 4

Dị thể 4

sịt [sái, sát, sét, sít, sướt, sượt]

U+6BBA, tổng 10 nét, bộ thù 殳 + 6 nét
phồn thể, hình thanh & hội ý