Có 4 kết quả:

律 sốt焠 sốt𣙸 sốt𤈠 sốt

1/4

sốt [luật, luốt, lót, lọt, rút, rọt, rụt, suốt, sụt, trót, trút, trốt]

U+5F8B, tổng 9 nét, bộ xích 彳 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sốt ruột

Tự hình 6

Dị thể 1

sốt [sột, trui, tôi, đốt]

U+7120, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

nóng sốt

Tự hình 2

Dị thể 1

sốt

U+23678, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nóng sốt

sốt

U+24220, tổng 10 nét, bộ hoả 火 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nóng sốt