Có 1 kết quả:

屯 sồn

1/1

sồn [chồn, dùn, dồn, giùng, giỡn, nhún, thùn, truân, tòn, đún, đần, đốn, đồn]

U+5C6F, tổng 4 nét, bộ triệt 屮 + 1 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

sồn sồn

Tự hình 4

Dị thể 1