Có 7 kết quả:

数 sỗ數 sỗ魯 sỗ𠴗 sỗ𠶈 sỗ𤑟 sỗ𪢒 sỗ

1/7

sỗ [số, sổ, sộ, xọ]

U+6570, tổng 13 nét, bộ phác 攴 + 9 nét
giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sỗ sàng

Tự hình 2

Dị thể 5

sỗ [số, sổ, sộ, xọ]

U+6578, tổng 15 nét, bộ phác 攴 + 11 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sỗ sàng

Tự hình 4

Dị thể 7

sỗ [, lỗ, nhỗ]

U+9B6F, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 + 4 nét
phồn thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sỗ sàng

Tự hình 4

Dị thể 6

sỗ [, dỗ]

U+20D17, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sỗ sàng

sỗ

U+20D88, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sỗ sàng

sỗ [, rỡ, tỏ]

U+2445F, tổng 19 nét, bộ hoả 火 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sỗ sàng

sỗ [suả, sổ]

U+2A892, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sỗ sàng