Có 5 kết quả:

劍 sớm𣋽 sớm𣌋 sớm𪩪 sớm𬁄 sớm

1/5

sớm [chém, ghém, gươm, kiếm, kém]

U+528D, tổng 15 nét, bộ đao 刀 + 13 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sớm tối, sớm trưa

Tự hình 6

Dị thể 11

sớm

U+232FD, tổng 19 nét, bộ nhật 日 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sớm tối, sớm trưa

sớm

U+2330B, tổng 21 nét, bộ nhật 日 + 17 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sớm tối, sớm trưa

Từ điển Hồ Lê

hôm sớm

sớm

U+2AA6A, tổng 22 nét, bộ công 工 + 19 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sớm tối, sớm trưa

sớm

U+2C044, tổng 13 nét, bộ nhật 日 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sớm tối, sớm trưa