Có 3 kết quả:

汕 sớn潺 sớn趁 sớn

1/3

sớn [sán, sươn]

U+6C55, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sớn sác

Tự hình 2

sớn [sàn, sờn]

U+6F7A, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 + 12 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sớn sác

Tự hình 2

Dị thể 2

sớn [sán, sấn, sắn, thấn, xớn]

U+8D81, tổng 12 nét, bộ tẩu 走 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sớn sác

Tự hình 2

Dị thể 5