Có 2 kết quả:

匹 sớt叱 sớt

1/2

sớt [, sất, sứt, thất, thớt]

U+5339, tổng 4 nét, bộ hễ 匸 + 2 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Trần Văn Kiệm

sớt bớt (chia qua chia lại)

Tự hình 4

Dị thể 2

sớt [sất, sứt]

U+53F1, tổng 5 nét, bộ khẩu 口 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sớt bớt (chia qua chia lại)

Tự hình 2

Dị thể 4