Có 2 kết quả:

所 sỡ楚 sỡ

1/2

sỡ [sớ, sở, sửa, thửa]

U+6240, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

sàm sỡ

Tự hình 4

Dị thể 4

sỡ [sở]

U+695A, tổng 13 nét, bộ mộc 木 + 9 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sặc sỡ

Tự hình 5

Dị thể 7