Có 5 kết quả:

怍 sợ歙 sợ𢜝 sợ𫻋 sợ𫻐 sợ

1/5

sợ [tạc]

U+600D, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sợ sệt

Tự hình

Dị thể

sợ [hấp]

U+6B59, tổng 16 nét, bộ khiếm 欠 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

sợ sệt

Tự hình

Dị thể

sợ [sực]

U+2271D, tổng 11 nét, bộ tâm 心 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sợ sệt

sợ

U+2BECB, tổng 16 nét, bộ tâm 心 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sợ sệt

sợ

U+2BED0, tổng 18 nét, bộ tâm 心 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sợ sệt