Có 4 kết quả:

㗜 sục亍 sục滀 sục畜 sục

1/4

sục [rúc, súc, sột, xục]

U+35DC, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 + 10 nét
phồn thể

Từ điển Hồ Lê

sục sạo

Tự hình 1

Dị thể 1

sục [súc, xúc, xục]

U+4E8D, tổng 3 nét, bộ nhị 二 + 1 nét
phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sục sạo

Tự hình 2

sục [sốc]

U+6EC0, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sục sôi

Tự hình 1

Dị thể 1

sục [súc]

U+755C, tổng 10 nét, bộ điền 田 + 5 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

sục sạo

Tự hình 6

Dị thể 7