Có 5 kết quả:

咄 sụt律 sụt拙 sụt湥 sụt𠸂 sụt

1/5

sụt [rút, xót, đốt]

U+5484, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sụt sịt

Tự hình

Dị thể

sụt [luật, luốt, lót, lọt, rút, rọt, rụt, suốt, sốt, trót, trút, trốt]

U+5F8B, tổng 9 nét, bộ xích 彳 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

sụt sùi

Tự hình

Dị thể

sụt [choét, choắt, chuyết, chót, chút, nhốt, suốt, trút, đúc]

U+62D9, tổng 8 nét, bộ thủ 手 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

sụt sịt

Tự hình

Dị thể

sụt [chéo, dột, giọt, giột, lụt, thụt, xụt]

U+6E65, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 + 9 nét

Từ điển Hồ Lê

sụt sùi

Tự hình

sụt [giọt, nuốt]

U+20E02, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sụt sịt

Tự hình

Dị thể