Có 1 kết quả:

丑 sửu

1/1

sửu [giấu, sấu, xấu]

U+4E11, tổng 4 nét, bộ nhất 一 + 3 nét
tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

sửu (trong thập nhị chi)

Tự hình 6

Dị thể 4