Có 6 kết quả:

生 siêng𠡏 siêng𠰮 siêng𤯺 siêng𫦽 siêng𬎶 siêng

1/6

siêng [sanh, sinh, xinh, xênh]

U+751F, tổng 5 nét, bộ sinh 生 + 0 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

siêng năng

Tự hình 6

Dị thể 5

siêng

U+2084F, tổng 7 nét, bộ lực 力 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

siêng năng

Tự hình 1

siêng

U+20C2E, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 + 5 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

siêng năng

siêng

U+24BFA, tổng 18 nét, bộ sinh 生 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

siêng năng

siêng

U+2B9BD, tổng 17 nét, bộ lực 力 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

siêng năng

siêng

U+2C3B6, tổng 12 nét, bộ hoả 火 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

siêng năng