Có 4 kết quả:

榱 suôi洡 suôi𡢽 suôi𤂬 suôi

1/4

suôi [suy]

U+69B1, tổng 14 nét, bộ mộc 木 + 10 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

cây suôi

Tự hình 2

suôi [chuôi, dồi, dội, giội, lầy, lồi, lội, soi, sùi, sủi, xùi]

U+6D21, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

suôi (suôi dòng)

Tự hình 1

Dị thể 1

suôi [sui]

U+218BD, tổng 16 nét, bộ nữ 女 + 13 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

suôi gia (sui gia)

Tự hình 1

suôi [lội, xối]

U+240AC, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 + 15 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

suôi (suôi dòng)