Có 4 kết quả:

摔 suất率 suất繂 suất蟀 suất

1/4

suất [suốt]

U+6454, tổng 14 nét, bộ thủ 手 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

suất giao (mất thăng bằng)

Tự hình

Dị thể

suất [chuốt, suốt, sót, sút, thoắt]

U+7387, tổng 11 nét, bộ huyền 玄 + 6 nét
phồn & giản thể, tượng hình & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

lãi suất

Tự hình

Dị thể

suất

U+7E42, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 + 11 nét
hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

suất chỉ (trục cuộn)

Tự hình

Dị thể

suất

U+87C0, tổng 17 nét, bộ trùng 虫 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tất suất (con dế mèn)

Tự hình

Dị thể