Có 3 kết quả:

仕 sẽ • 𠱊 sẽ • 𫪣 sẽ

1/3

sẽ [sãi, sè, sì, sõi, sĩ, sải, sảy, sẩy, sẻ, sễ, sỡi, xảy]

U+4ED5, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)
phồn thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

đi se sẽ

Tự hình 4

sẽ

U+20C4A, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói se sẽ

sẽ

U+2BAA3, tổng 11 nét, bộ khẩu 口 (+8 nét)
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sẽ làm như vậy