Có 3 kết quả:

層 tàng臧 tàng藏 tàng

1/3

tàng [tầng, tằng, từng]

U+5C64, tổng 15 nét, bộ thi 尸 + 12 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tàng ong (tổ ong)

Tự hình

Dị thể

tàng [tang]

U+81E7, tổng 14 nét, bộ thần 臣 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

tàng (tốt, thiện)

Tự hình

Dị thể

tàng [tạng]

U+85CF, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 + 14 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Viện Hán Nôm

tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng

Tự hình

Dị thể