Có 4 kết quả:

作 tác索 tác𤉔 tác𫊴 tác

1/4

tác [tố]

U+4F5C, tổng 7 nét, bộ nhân 人 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

tuổi tác; tan tác

Tự hình 5

Dị thể 7

tác [sách, xách]

U+7D22, tổng 10 nét, bộ mịch 糸 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

tuổi tác

Tự hình 6

Dị thể 7

tác

U+24254, tổng 11 nét, bộ hoả 火 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tan tác

tác

U+2B2B4, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 + 6 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tác (con vắt)