Có 8 kết quả:

㳻 tách剒 tách昔 tách汐 tách滴 tách碏 tách𠝖 tách𫀥 tách

1/8

tách

U+3CFB, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lách tách, tí tách

tách

U+5252, tổng 10 nét, bộ đao 刀 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tách đôi, tách ba

Tự hình

Dị thể

tách [thách, tích, tếch]

U+6614, tổng 8 nét, bộ nhật 日 + 4 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tách đôi, tách ba

Tự hình

Dị thể

tách [tịch]

U+6C50, tổng 6 nét, bộ thuỷ 水 + 3 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Viện Hán Nôm

nhỏ tí tách

Tự hình

Dị thể

tách [nhích, nhếch, rích, trích, tích]

U+6EF4, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 + 11 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

lách tách

Tự hình

Dị thể

tách

U+788F, tổng 13 nét, bộ thạch 石 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tách rượu, tách trà

Tự hình

tách [rạ]

U+20756, tổng 10 nét, bộ đao 刀 + 8 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tách đôi

Tự hình

tách

U+2B025, tổng 18 nét, bộ nhật 日 + 14 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tách lìa