Có 1 kết quả:

性 tánh

1/1

tánh [dính, tính]

U+6027, tổng 8 nét, bộ tâm 心 + 5 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tánh tình (tính tình)

Tự hình 3

Dị thể 4