Có 4 kết quả:

㣺 tâm心 tâm忄 tâm芯 tâm

1/4

tâm

U+38FA, tổng 4 nét, bộ tâm 心 + 0 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tâm (bộ gốc, bộ tâm đứng)

Tự hình 1

tâm [tim, tấm]

U+5FC3, tổng 4 nét, bộ tâm 心 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

lương tâm; tâm hồn; trung tâm

Tự hình 9

Dị thể 2

tâm

U+5FC4, tổng 3 nét, bộ tâm 心 + 0 nét
phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tâm (bộ gốc, bộ tâm đứng)

Tự hình 2

Dị thể 1

tâm [tim]

U+82AF, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 + 4 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

hồng tâm

Tự hình 2