Có 3 kết quả:

奏 tâu𠸫 tâu𬙖 tâu

1/3

tâu [táu, tấu]

U+594F, tổng 9 nét, bộ đại 大 + 6 nét
phồn & giản thể, hội ý

Từ điển Hồ Lê

tâu lên

Tự hình

Dị thể

tâu [ráu]

U+20E2B, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 + 9 nét
phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tâu lên

tâu

U+2C656, tổng 8 nét, bộ nhất 一 + 7 nét
phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tâu lên