Có 5 kết quả:

恓 tây犀 tây私 tây組 tây西 tây

1/5

tây

U+6053, tổng 9 nét, bộ tâm 心 + 6 nét
phồn & giản thể, hình thanh

Từ điển Trần Văn Kiệm

tây (dáng lo sợ)

Tự hình 1

Dị thể 2

tây []

U+7280, tổng 12 nét, bộ ngưu 牛 + 8 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Trần Văn Kiệm

tây giác (con tê giác)

Tự hình 4

Dị thể 4

tây []

U+79C1, tổng 7 nét, bộ hoà 禾 + 2 nét
phồn & giản thể, hình thanh & hội ý

Từ điển Hồ Lê

riêng tây

Tự hình 4

Dị thể 2

tây [, tổ]

U+7D44, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 + 5 nét
phồn thể, hình thanh

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

Tự hình 4

Dị thể 1

tây

U+897F, tổng 6 nét, bộ á 襾 + 0 nét
phồn & giản thể, tượng hình

Từ điển Viện Hán Nôm

phương tây

Tự hình 5

Dị thể 7